Hotline: 0907870572
Zalo

Chi Tiết Sản Phẩm

LY HỢP TỪ PORA

1) Loại đầu trục vào ly hợp từ.

Loại PRC-A 

Model

Momen xoắn

( Nm)

Điện áp( DCV)

Dòng điện

(A)

Công suất

(W)

Vòng quay (rpm)

Rate of slip Production (W)

Loại ổ lăn

Khối lượng

(Kg)

PRC-200A

2000

 80

1.8

142

1000

4500

#6204

390

PRC-400A

4000

1.8

142

800

6000

#6030

720

 

Loại PRC-HA1 

 

Model

Torque

( Nm)

Voltage( DCV)

Current

(A)

Power

(W)

Powder Quantity

(g)

Rev Count

(rpm)

Rate of slip Production

(W)

Bearing Specification

Weight

(Kg)

PRC-5W2

50

   24

3.5

84

80

800

400

#6206

23.4

PRC-10W2

100

2.9

69.6

150

500

800

#6207

47.7

PRC-20W2

200

3.7

88.8

220

500

1400

#6308/#6008

72.0

PRC-40W2

400

4.3

103.2

450

500

2100

#6210/#6310

117

2) Loại ly hợp từ có đầu ra trục.

Loại PRC-A4 (làm mát tự nhiên)

 

 

Model

Momen xoắn

( Nm)

Điện áp( DCV)

Dòng điện

(A)

Nguồn điện

(W)

Vòng quay (rpm)

Rate of slip Production (W)

Loại ổ lăn

Khối lượng

(Kg)

PRC-0.06A4

0.6

 24

0.4

10.5

0.03

30

#6000

1.8

PRC-0.3A4

3

0.8

18.3

0.08

50

#6202

3.3

PRC-0.6A4

6

0.7

15.7

0.08

70

#6202

4

 

Loại PRC-AN

 

 

Model

Momen xoắn

( Nm)

Điện áp( DCV)

Dòng điện

(A)

Công suất

(W)

Vòng quay (rpm)

Rate of slip Production (W)

Loại ổ lăn

Khối lượng

(Kg)

PRC-0.2AN

2

 24

0.7

16.5

1800

50

#609, #6907

1.3

PRC-0.5AN

5

0.8

20.4

1800

60

#6201,#6909

2.3

 

Loại PRC-W4 (làm nguội đặc biệt)

Model

Momen xoắn

( Nm)

Điện áp( DCV)

Dòng điện

(A)

Nguồn điện

(W)

Vòng quay (rpm)

Rate of slip Production (W)

Loại ổ lăn

Khối lượng

(Kg)

Lưu lượng nước làm lạnh (l/ph)

PRC-5W4

50

 24

2.6

61.9

0.13

1300

#6205,#6206

23.4

3

PRC-10W4

100

2.9

68.6

0.25

2200

#6207

47.7

6

PRC-20W4

200

3.3

78.9

0.37

3200

#6208,#6308

72

6

PRC-40W4

400

Sản phẩm khác

Gọi điện Gọi Điện SMS SMS Chỉ đường Chỉ Đường